Từ vựng
史観
しかん
vocabulary vocab word
quan điểm lịch sử
cách nhìn lịch sử
史観 史観 しかん quan điểm lịch sử, cách nhìn lịch sử
Ý nghĩa
quan điểm lịch sử và cách nhìn lịch sử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しかん
vocabulary vocab word
quan điểm lịch sử
cách nhìn lịch sử