Từ vựng
台閣
たいかく
vocabulary vocab word
tòa nhà cao tầng
nội các
台閣 台閣 たいかく tòa nhà cao tầng, nội các
Ý nghĩa
tòa nhà cao tầng và nội các
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいかく
vocabulary vocab word
tòa nhà cao tầng
nội các