Từ vựng
台紙
だいし
vocabulary vocab word
giấy lót (dùng cho ảnh
tranh
v.v.)
giấy nền
giấy đệm
台紙 台紙 だいし giấy lót (dùng cho ảnh, tranh, v.v.), giấy nền, giấy đệm
Ý nghĩa
giấy lót (dùng cho ảnh tranh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0