Từ vựng
台無し
だいなし
vocabulary vocab word
hỏng
hư hỏng
bị phá hủy
lãng phí (cơ hội
v.v.)
làm hỏng
bị tàn phá
thành không
台無し 台無し だいなし hỏng, hư hỏng, bị phá hủy, lãng phí (cơ hội, v.v.), làm hỏng, bị tàn phá, thành không
Ý nghĩa
hỏng hư hỏng bị phá hủy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0