Từ vựng
台所
だいどころ
vocabulary vocab word
nhà bếp
tình hình tài chính
tài chính
台所 台所 だいどころ nhà bếp, tình hình tài chính, tài chính
Ý nghĩa
nhà bếp tình hình tài chính và tài chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だいどころ
vocabulary vocab word
nhà bếp
tình hình tài chính
tài chính