Từ vựng
可愛がる
vocabulary vocab word
yêu thương âu yếm
đối xử dịu dàng
cưng chiều
thể hiện tình yêu (với)
trân trọng
thiên vị
ưu ái
vuốt ve
mơn trớn
cưng nựng
nghiêm khắc
thô bạo
hành hạ
huấn luyện khắc nghiệt
可愛がる 可愛がる yêu thương âu yếm, đối xử dịu dàng, cưng chiều, thể hiện tình yêu (với), trân trọng, thiên vị, ưu ái, vuốt ve, mơn trớn, cưng nựng, nghiêm khắc, thô bạo, hành hạ, huấn luyện khắc nghiệt
可愛がる
Ý nghĩa
yêu thương âu yếm đối xử dịu dàng cưng chiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0