Từ vựng
可愛い
vocabulary vocab word
dễ thương
đáng yêu
duyên dáng
xinh xắn
xinh đẹp
thân thương
quý giá
cưng
vật cưng
ngây thơ
trẻ con
trẻ con (mang tính tiêu cực)
đáng mến
tinh tế
nhỏ nhắn
bé nhỏ
可愛い 可愛い dễ thương, đáng yêu, duyên dáng, xinh xắn, xinh đẹp, thân thương, quý giá, cưng, vật cưng, ngây thơ, trẻ con, trẻ con (mang tính tiêu cực), đáng mến, tinh tế, nhỏ nhắn, bé nhỏ
可愛い
Ý nghĩa
dễ thương đáng yêu duyên dáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0