Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
叫換
きょーかん
vocabulary vocab word
tiếng hét
tiếng la hét
叫換
kyookan
叫換
叫換
きょーかん
tiếng hét, tiếng la hét
きょ
う
か
ん
叫
換
きょ
う
か
ん
叫
換
きょ
う
か
ん
叫
換
Ý nghĩa
tiếng hét
và
tiếng la hét
tiếng hét, tiếng la hét
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
叫換
tiếng hét, tiếng la hét
きょうかん
叫
hét, thốt lên, la lớn
さけ.ぶ, キョウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丩
kết nối dây leo, nối dây leo
まつわる, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
換
trao đổi, thời kỳ, thay đổi...
か.える, -か.える, カン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
奐
trong sáng, rực rỡ
あき.らか, カン
⺈
丂
( CDP-8BC0 )
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.