Từ vựng
叩解
こーかい
vocabulary vocab word
đánh tơi (trong sản xuất giấy)
tinh chế
叩解 叩解 こーかい đánh tơi (trong sản xuất giấy), tinh chế
Ý nghĩa
đánh tơi (trong sản xuất giấy) và tinh chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーかい
vocabulary vocab word
đánh tơi (trong sản xuất giấy)
tinh chế