Từ vựng
叩き上げ
たたきあげ
vocabulary vocab word
vươn lên từ tay trắng
người tự thân lập nghiệp
lão làng
叩き上げ 叩き上げ たたきあげ vươn lên từ tay trắng, người tự thân lập nghiệp, lão làng
Ý nghĩa
vươn lên từ tay trắng người tự thân lập nghiệp và lão làng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0