Từ vựng
古典
こてん
vocabulary vocab word
tác phẩm cổ điển
cổ thư
古典 古典 こてん tác phẩm cổ điển, cổ thư
Ý nghĩa
tác phẩm cổ điển và cổ thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こてん
vocabulary vocab word
tác phẩm cổ điển
cổ thư