Từ vựng
古ぼける
ふるぼける
vocabulary vocab word
trông cũ kỹ
bị thời gian làm phai mờ
bị mòn đi
trở nên cũ kỹ và bẩn thỉu
bị ẩm mốc
古ぼける 古ぼける ふるぼける trông cũ kỹ, bị thời gian làm phai mờ, bị mòn đi, trở nên cũ kỹ và bẩn thỉu, bị ẩm mốc
Ý nghĩa
trông cũ kỹ bị thời gian làm phai mờ bị mòn đi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0