Từ vựng
口誦
こうしょう
vocabulary vocab word
sự ngâm nga
sự đọc thuộc lòng
口誦 口誦 こうしょう sự ngâm nga, sự đọc thuộc lòng
Ý nghĩa
sự ngâm nga và sự đọc thuộc lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょう
vocabulary vocab word
sự ngâm nga
sự đọc thuộc lòng