Từ vựng
口紐
くちひも
vocabulary vocab word
dây rút (ví dụ: trên túi)
口紐 口紐 くちひも dây rút (ví dụ: trên túi)
Ý nghĩa
dây rút (ví dụ: trên túi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くちひも
vocabulary vocab word
dây rút (ví dụ: trên túi)