Từ vựng
口癖
くちぐせ
vocabulary vocab word
câu cửa miệng
câu nói quen thuộc
câu nói sáo rỗng
khẩu hiệu quen thuộc
cách nói chuyện đặc trưng
口癖 口癖 くちぐせ câu cửa miệng, câu nói quen thuộc, câu nói sáo rỗng, khẩu hiệu quen thuộc, cách nói chuyện đặc trưng
Ý nghĩa
câu cửa miệng câu nói quen thuộc câu nói sáo rỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0