Từ vựng
口添え
くちぞえ
vocabulary vocab word
lời giới thiệu
nói tốt cho ai đó
口添え 口添え くちぞえ lời giới thiệu, nói tốt cho ai đó
Ý nghĩa
lời giới thiệu và nói tốt cho ai đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くちぞえ
vocabulary vocab word
lời giới thiệu
nói tốt cho ai đó