Từ vựng
口淋しい
くちさびしい
vocabulary vocab word
thèm ăn
thèm hút thuốc
v.v.
thèm có thứ gì đó trong miệng
口淋しい 口淋しい くちさびしい thèm ăn, thèm hút thuốc, v.v., thèm có thứ gì đó trong miệng
Ý nghĩa
thèm ăn thèm hút thuốc v.v.
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0