Từ vựng
口授
くじゅ
vocabulary vocab word
phương pháp dạy bằng lời nói
sự hướng dẫn bằng miệng
口授 口授 くじゅ phương pháp dạy bằng lời nói, sự hướng dẫn bằng miệng
Ý nghĩa
phương pháp dạy bằng lời nói và sự hướng dẫn bằng miệng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0