Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
口八丁
くちはっちょう
vocabulary vocab word
lắm lời
hùng biện
口八丁
kuchihacchou
口八丁
口八丁
くちはっちょう
lắm lời, hùng biện
く
ち
は
っ
ちょ
う
口
八
丁
く
ち
は
っ
ちょ
う
口
八
丁
く
ち
は
っ
ちょ
う
口
八
丁
Ý nghĩa
lắm lời
và
hùng biện
lắm lời, hùng biện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
口八丁
lắm lời, hùng biện
くちはっちょう
口
miệng
くち, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.