Từ vựng
口を慎む
くちをつつしむ
vocabulary vocab word
cẩn thận trong lời nói
口を慎む 口を慎む くちをつつしむ cẩn thận trong lời nói
Ý nghĩa
cẩn thận trong lời nói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くちをつつしむ
vocabulary vocab word
cẩn thận trong lời nói