Từ vựng
口が淋しい
くちがさびしい
vocabulary vocab word
thèm ăn
hút thuốc
v.v.
thèm có thứ gì đó trong miệng
口が淋しい 口が淋しい くちがさびしい thèm ăn, hút thuốc, v.v., thèm có thứ gì đó trong miệng
Ý nghĩa
thèm ăn hút thuốc v.v.
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0