Từ vựng
叡聞に
えいぶんに
vocabulary vocab word
(trong) sự nghe thấy của hoàng đế
叡聞に 叡聞に えいぶんに (trong) sự nghe thấy của hoàng đế
Ý nghĩa
(trong) sự nghe thấy của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいぶんに
vocabulary vocab word
(trong) sự nghe thấy của hoàng đế