Kanji
叡
kanji character
trí tuệ
hoàng gia
叡 kanji-叡 trí tuệ, hoàng gia
叡
Ý nghĩa
trí tuệ và hoàng gia
Cách đọc
Kun'yomi
- あきらか
On'yomi
- えい ち trí tuệ
- ひ えい ざん Núi Hiei (ở Kyoto)
- えい かん sự chấp thuận của hoàng đế
Luyện viết
Nét: 1/16
Từ phổ biến
-
叡 智 trí tuệ, sự thông thái, sự sáng suốt -
叡 知 trí tuệ, sự thông thái, sự sáng suốt -
比 叡 山 Núi Hiei (ở Kyoto) -
叡 感 sự chấp thuận của hoàng đế -
叡 旨 chỉ dụ của hoàng đế -
叡 覧 sự ngự lãm của hoàng đế -
叡 慮 ý chỉ của hoàng đế -
叡 王 Eiō (một trong tám danh hiệu chuyên nghiệp lớn trong cờ Shogi) -
叡 聞 に(trong) sự nghe thấy của hoàng đế -
叡 山 菫 Hoa tím Eizan (một loài hoa thuộc họ hoa tím)