Từ vựng
叙情
じょじょう
vocabulary vocab word
tính trữ tình
sự miêu tả cảm xúc
叙情 叙情 じょじょう tính trữ tình, sự miêu tả cảm xúc
Ý nghĩa
tính trữ tình và sự miêu tả cảm xúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょじょう
vocabulary vocab word
tính trữ tình
sự miêu tả cảm xúc