Từ vựng
叙事
じょじ
vocabulary vocab word
sự kể chuyện
sự mô tả sự việc và sự kiện
叙事 叙事 じょじ sự kể chuyện, sự mô tả sự việc và sự kiện
Ý nghĩa
sự kể chuyện và sự mô tả sự việc và sự kiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょじ
vocabulary vocab word
sự kể chuyện
sự mô tả sự việc và sự kiện