Từ vựng
受狙い
うけねらい
vocabulary vocab word
nhằm mục đích gây cười
cố gắng làm mọi người cười
diễn xuất chiều lòng khán giả
người/nghệ sĩ được khán giả yêu thích
受狙い 受狙い うけねらい nhằm mục đích gây cười, cố gắng làm mọi người cười, diễn xuất chiều lòng khán giả, người/nghệ sĩ được khán giả yêu thích
Ý nghĩa
nhằm mục đích gây cười cố gắng làm mọi người cười diễn xuất chiều lòng khán giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0