Từ vựng
受注
じゅちゅう
vocabulary vocab word
nhận đơn hàng
tiếp nhận đơn đặt hàng
đơn hàng đã nhận
đơn hàng thắng cuộc
受注 受注 じゅちゅう nhận đơn hàng, tiếp nhận đơn đặt hàng, đơn hàng đã nhận, đơn hàng thắng cuộc
Ý nghĩa
nhận đơn hàng tiếp nhận đơn đặt hàng đơn hàng đã nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0