Từ vựng
取引
とりひき
vocabulary vocab word
giao dịch
quan hệ làm ăn
việc kinh doanh
取引 取引 とりひき giao dịch, quan hệ làm ăn, việc kinh doanh
Ý nghĩa
giao dịch quan hệ làm ăn và việc kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0