Từ vựng
取りまく
とりまく
vocabulary vocab word
bao quanh
vây quanh
bọc lấy
取りまく 取りまく とりまく bao quanh, vây quanh, bọc lấy
Ý nghĩa
bao quanh vây quanh và bọc lấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりまく
vocabulary vocab word
bao quanh
vây quanh
bọc lấy