Từ vựng
叔父さん
おじさん
vocabulary vocab word
chú
ông già
ông
cá phèn vạch
叔父さん 叔父さん おじさん chú, ông già, ông, cá phèn vạch
Ý nghĩa
chú ông già ông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おじさん
vocabulary vocab word
chú
ông già
ông
cá phèn vạch