Từ vựng
収集
しゅうしゅう
vocabulary vocab word
thu thập
tích lũy
tập hợp
sưu tầm
thu gom rác
thu gom chất thải
収集 収集 しゅうしゅう thu thập, tích lũy, tập hợp, sưu tầm, thu gom rác, thu gom chất thải
Ý nghĩa
thu thập tích lũy tập hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0