Từ vựng
収獲
しゅうかく
vocabulary vocab word
lượng cá đánh bắt được
số lượng thú săn được
mẻ thu hoạch
収獲 収獲 しゅうかく lượng cá đánh bắt được, số lượng thú săn được, mẻ thu hoạch
Ý nghĩa
lượng cá đánh bắt được số lượng thú săn được và mẻ thu hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0