Từ vựng
収容
しゅうよう
vocabulary vocab word
chỗ ở
tiếp nhận
nhận vào
cung cấp chỗ ở
sức chứa
nhập học/nhập viện
giam giữ
bắt giữ
giam cầm
chứa đựng
bổ sung
収容 収容 しゅうよう chỗ ở, tiếp nhận, nhận vào, cung cấp chỗ ở, sức chứa, nhập học/nhập viện, giam giữ, bắt giữ, giam cầm, chứa đựng, bổ sung
Ý nghĩa
chỗ ở tiếp nhận nhận vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0