Từ vựng
反論
はんろん
vocabulary vocab word
sự phản đối
sự bác bỏ
lời bác bỏ
lập luận phản bác
反論 反論 はんろん sự phản đối, sự bác bỏ, lời bác bỏ, lập luận phản bác
Ý nghĩa
sự phản đối sự bác bỏ lời bác bỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0