Từ vựng
友軍
ゆうぐん
vocabulary vocab word
quân đồng minh
quân đội bạn
lực lượng liên minh
友軍 友軍 ゆうぐん quân đồng minh, quân đội bạn, lực lượng liên minh
Ý nghĩa
quân đồng minh quân đội bạn và lực lượng liên minh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0