Từ vựng
及第
きゅうだい
vocabulary vocab word
đỗ (kỳ thi)
đạt chuẩn
及第 及第 きゅうだい đỗ (kỳ thi), đạt chuẩn
Ý nghĩa
đỗ (kỳ thi) và đạt chuẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうだい
vocabulary vocab word
đỗ (kỳ thi)
đạt chuẩn