Từ vựng
参詣者
さんけいしゃ
vocabulary vocab word
người hành hương
tín đồ
khách viếng chùa hoặc đền
参詣者 参詣者 さんけいしゃ người hành hương, tín đồ, khách viếng chùa hoặc đền
Ý nghĩa
người hành hương tín đồ và khách viếng chùa hoặc đền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0