Từ vựng
厲行
れいこー
vocabulary vocab word
tuân thủ nghiêm ngặt
tuân thủ chặt chẽ
thực hành nghiêm túc
thực hiện chu đáo
kiên trì tuân theo
厲行 厲行 れいこー tuân thủ nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ, thực hành nghiêm túc, thực hiện chu đáo, kiên trì tuân theo true
Ý nghĩa
tuân thủ nghiêm ngặt tuân thủ chặt chẽ thực hành nghiêm túc