Từ vựng
厭らしい
いやらしい
vocabulary vocab word
khó chịu
không dễ chịu
tồi tệ
dâm ô
dâm đãng
tục tĩu
bẩn thỉu
dơ bẩn
厭らしい 厭らしい いやらしい khó chịu, không dễ chịu, tồi tệ, dâm ô, dâm đãng, tục tĩu, bẩn thỉu, dơ bẩn
Ý nghĩa
khó chịu không dễ chịu tồi tệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0