Từ vựng
いやらしい
いやらしい
vocabulary vocab word
khó chịu
không dễ chịu
tồi tệ
dâm ô
dâm đãng
tục tĩu
bẩn thỉu
dơ bẩn
いやらしい いやらしい いやらしい khó chịu, không dễ chịu, tồi tệ, dâm ô, dâm đãng, tục tĩu, bẩn thỉu, dơ bẩn
Ý nghĩa
khó chịu không dễ chịu tồi tệ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0