Từ vựng
厩務員
きゅうむいん
vocabulary vocab word
người chăm sóc ngựa
nhân viên chuồng ngựa
người giữ ngựa
厩務員 厩務員 きゅうむいん người chăm sóc ngựa, nhân viên chuồng ngựa, người giữ ngựa
Ý nghĩa
người chăm sóc ngựa nhân viên chuồng ngựa và người giữ ngựa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0