Từ vựng
厥冷
けつれい
vocabulary vocab word
sự lạnh toát
cảm giác lạnh người
厥冷 厥冷 けつれい sự lạnh toát, cảm giác lạnh người
Ý nghĩa
sự lạnh toát và cảm giác lạnh người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けつれい
vocabulary vocab word
sự lạnh toát
cảm giác lạnh người