Từ vựng
厄年
やくどし
vocabulary vocab word
năm xui xẻo
năm hạn
năm tuổi xấu (đặc biệt ở tuổi 25 và 42 với nam
19 và 33 với nữ
theo quan niệm Âm Dương Đạo)
năm đen đủi
năm tai ương
厄年 厄年 やくどし năm xui xẻo, năm hạn, năm tuổi xấu (đặc biệt ở tuổi 25 và 42 với nam, 19 và 33 với nữ, theo quan niệm Âm Dương Đạo), năm đen đủi, năm tai ương
Ý nghĩa
năm xui xẻo năm hạn năm tuổi xấu (đặc biệt ở tuổi 25 và 42 với nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0