Từ vựng
厄介
やっかい
vocabulary vocab word
rắc rối
gánh nặng
phiền toái
làm phiền
lo lắng
chăm sóc
sự phụ thuộc
sự hỗ trợ
lòng tốt
nghĩa vụ
ở lại (với ai đó)
厄介 厄介 やっかい rắc rối, gánh nặng, phiền toái, làm phiền, lo lắng, chăm sóc, sự phụ thuộc, sự hỗ trợ, lòng tốt, nghĩa vụ, ở lại (với ai đó)
Ý nghĩa
rắc rối gánh nặng phiền toái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0