Từ vựng
即時
そくじ
vocabulary vocab word
ngay lập tức
tức thì
trong thời gian thực
即時 即時 そくじ ngay lập tức, tức thì, trong thời gian thực
Ý nghĩa
ngay lập tức tức thì và trong thời gian thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0