Từ vựng
即席
そくせき
vocabulary vocab word
ứng khẩu
ứng biến
tức thời
ngẫu hứng
bộc phát
ăn liền (ví dụ: mì ăn liền)
即席 即席 そくせき ứng khẩu, ứng biến, tức thời, ngẫu hứng, bộc phát, ăn liền (ví dụ: mì ăn liền)
Ý nghĩa
ứng khẩu ứng biến tức thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0