Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
危座
きざ
vocabulary vocab word
ngồi thẳng lưng
危座
kiza
危座
危座
きざ
ngồi thẳng lưng
き
ざ
危
座
き
ざ
危
座
き
ざ
危
座
Ý nghĩa
ngồi thẳng lưng
ngồi thẳng lưng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
危座
ngồi thẳng lưng
きざ
危
nguy hiểm, sợ hãi, bất an
あぶ.ない, あや.うい, キ
厃
nhìn lên trên
あお.ぐ, たるき, セン
⺈
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
座
ngồi xổm, chỗ ngồi, đệm...
すわ.る, ザ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
坐
ngồi
すわ.る, おわす, ザ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.