Từ vựng
危害
きがい
vocabulary vocab word
thương tích
tổn hại
nguy hiểm
危害 危害 きがい thương tích, tổn hại, nguy hiểm
Ý nghĩa
thương tích tổn hại và nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きがい
vocabulary vocab word
thương tích
tổn hại
nguy hiểm