Từ vựng
占い師
うらないし
vocabulary vocab word
thầy bói
người bói toán
thầy tiên tri
占い師 占い師 うらないし thầy bói, người bói toán, thầy tiên tri
Ý nghĩa
thầy bói người bói toán và thầy tiên tri
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うらないし
vocabulary vocab word
thầy bói
người bói toán
thầy tiên tri