Từ vựng
南面梟
みなみめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn đồng cỏ
cú lợn cỏ châu Phi
南面梟 南面梟 みなみめんふくろう cú lợn đồng cỏ, cú lợn cỏ châu Phi
Ý nghĩa
cú lợn đồng cỏ và cú lợn cỏ châu Phi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みなみめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn đồng cỏ
cú lợn cỏ châu Phi